
2026-03-12
Thép không gỉ 316 (tiêu chuẩn Hoa Kỳ ASTM S31600, tiêu chuẩn Trung Quốc 06Cr17Ni12Mo2) là thép không gỉ austenit có chứa molypden, thường được gọi là "thép không gỉ cấp hàng hải" do khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó được làm từ thép không gỉ 304 với việc bổ sung 2-3% molypden (Mo), giúp tăng cường đáng kể khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở.
1. Khả năng chống ăn mòn đặc biệt: Việc bổ sung molypden mang lại cho nó hiệu suất vượt trội trong môi trường clorua (ví dụ: nước biển, phun muối), với khả năng chống rỗ vượt xa thép không gỉ 304. Tốc độ ăn mòn của nó trong axit sulfuric 10% có thể nhỏ hơn 0,1 mm/năm.
2. Hiệu suất nhiệt độ cao: Độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống oxy hóa tốt, với nhiệt độ làm việc liên tục lên tới 870°C và làm việc không liên tục lên đến 925°C.
3. Tính chất cơ học: Độ bền năng suất ≥205 MPa, độ bền kéo ≥515 MPa, độ giãn dài ≥40%, mang lại độ bền tốt và khả năng làm cứng.
4. Từ tính thấp: Không có từ tính ở trạng thái ủ dung dịch; có thể trở nên hơi từ tính sau khi làm việc nguội. Thích hợp cho các thiết bị nhạy cảm với từ trường.
| Yếu tố | Phạm vi nội dung | chức năng |
| Cacbon (C) | .0.08% | Kiểm soát sự ăn mòn giữa các hạt |
| Crom (Cr) | 16,0-18,0% | Tạo màng thụ động, chống rỉ sét |
| Niken (Ni) | 10,0-14,0% | Ổn định cấu trúc austenit, kháng axit |
| Molypden (Mo) | 2,0-3,0% | Yếu tố cốt lõi, cung cấp khả năng chống rỗ |
| Mangan (Mn) | 2,00% | Chất khử oxy |
| Silic (Si) | .70,75% | Chất khử oxy |
Tính chất cơ học ở nhiệt độ phòng (Trạng thái ủ dung dịch)
Đây là trạng thái phổ biến nhất đối với thép không gỉ 316, mang lại sự cân bằng tốt về tính chất.
| Tài sản | Giá trị điển hình | Yêu cầu tiêu chuẩn (ASTM A240) |
| Độ bền kéo (Rm) | 515 - 620 MPa | ≥ 515 MPa |
| Sức mạnh năng suất (Rp0,2) | 205 - 310 MPa | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài (A) | 40% - 50% | ≥ 40% |
| Độ cứng (HBW) | 149 - 217 | 217 |
| Mô đun đàn hồi (E) | 193 GPa | - |
Ghi chú:
1. Sức mạnh vừa phải: Cường độ năng suất khoảng 200-300 MPa, giúp dễ dàng hình thành và gia công.
2. Độ dẻo tuyệt vời: Độ giãn dài thường trên 40%, cho thấy độ bền cao và khả năng chống gãy giòn.
3. Làm việc chăm chỉ: Độ bền và độ cứng tăng đáng kể trong quá trình gia công nguội (ví dụ: cán nguội, kéo), nhưng độ dẻo giảm.
1.Kỹ thuật hàng hải: Phụ kiện tàu, giàn khoan ngoài khơi, thiết bị khử muối.
2. Công nghiệp hóa chất & năng lượng: Lò phản ứng, đường ống, bộ trao đổi nhiệt (chịu được axit/kiềm).
3. Công nghiệp y tế & thực phẩm: Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị dược phẩm, máy móc chế biến thực phẩm (đạt tiêu chuẩn vệ sinh).
4. Kiến trúc & Trang trí: Xây dựng tường rèm, lan can vùng ven biển (chống ăn mòn do phun muối).
316L: Phiên bản có hàm lượng carbon thấp (C<0,03%), khả năng hàn tốt hơn và chống ăn mòn giữa các hạt, thích hợp cho các cấu kiện hàn có tiết diện nặng.
316H: Phiên bản carbon cao, độ bền nhiệt độ cao cao hơn, phù hợp với các kết cấu chịu áp lực ở nhiệt độ cao.